delmonico steak

Học thuật
Thân thiện
delmonico steak

A chef grills a delmonico steak in a restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bít tết thịt : Một miếng thịt được cắt từ phần thịt thăn ngắn phía trước của con , thường độ dày vừa phải được nướng hoặc áp chảo. Tên gọi này bắt nguồn từ nhà hàng Delmonico's nổi tiếngNew York vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For our anniversary dinner, we both ordered the delmonico steak. (Cho bữa tối kỷ niệm, chúng tôi đều gọi món bít tết thịt delmonico.)
    • The secret to a perfect delmonico steak is letting it rest after cooking. (Bí quyết cho một miếng bít tết thịt delmonico hoàn hảo để nghỉ sau khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "delmonico steak" thường được dùng trong thực đơn của các nhà hàng phương Tây, đặc biệt những nơi phục vụ ẩm thực Mỹ cổ điển, để chỉ một cách cắt thịt cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Ribeye steak (n): Bít tết thăn vai, một phần thịt khác cũng thường được dùng làm steak.
  • New York strip steak (n): Bít tết thăn lưng New York, một phần thịt được cắt từ cùng khu vực thăn ngắn nhưng đặc điểm hơi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Boneless rib steak: Bít tết sườn không xương (có thể chỉ cùng hoặc phần thịt tương tự trong một số ngữ cảnh).
delmonico steak

A chef grills a delmonico steak in a restaurant kitchen.

Noun
  1. bít tết thịt .

Từ đồng nghĩa